越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đau như kim châm” (1)
đau như kim châm

英语
形prickle
Ngực đau như bị kim châm vào
My chest tingles
相关词“đau như kim châm” (0)
未找到相关词。
短语“đau như kim châm” (0)
未找到短语。
